Videosurpass

/sə:'pɑ:s/

Học cách sử dụng động từ surpass để diễn tả hành động vượt qua hoặc hơn hẳn về chất lượng, số lượng thành tích. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc quan trọng như vượt qua kỳ vọng hay vượt lên chính mình trong tiếng Anh. Video giải thích chi tiết các dụ thực tế, cách dùng tính từ surpassing các từ đồng nghĩa phổ biến như exceed hay outperform. Mời bạn theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "surpass"

Từ có nhắc đến "surpass"

surpass
She surpassed all her classmates on the final exam.