Videotamper

/'tæmpə/

Học cách sử dụng từ tamper trong tiếng Anh để diễn đạt các hành động can thiệp trái phép, giả mạo bằng chứng hoặc mua chuộc nhân chứng. Bài học cung cấp các cấu trúc quan trọng như tamper with cùng các tính từ liên quan như tamper-proof tamper-evident. Video giải thích chi tiết các ngữ cảnh từ đời thường đến pháp khoa học, giúp bạn nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất. Mời bạn theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tamper"

tamper
A gardener uses a tamper to compact soil around a new plant.