Videotangible

/'tændʤəbl/

Học cách sử dụng tính từ tangible để mô tả những sự vật hữu hình hoặc những kết quả rõ ràng trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt hai sắc thái nghĩa quan trọng của từ này thông qua các dụ thực tế về tài sản, bằng chứng lợi ích cộng đồng. Video cũng cung cấp các cụm từ chuyên ngành như tài sản hữu hình các từ đồng nghĩa, trái nghĩa liên quan để mở rộng vốn từ. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng từ tangible một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "tangible"

Từ có nhắc đến "tangible"

tangible
The archaeologist holds a tangible piece of ancient pottery.