Videothầu

Từ thầu một động từ đa năng trong tiếng Việt, xuất hiện phổ biến từ các công trình xây dựng quy mô đến những câu chuyện phiếm hàng ngày. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt hai sắc thái nghĩa chính của từ này: việc nhận trọn gói một dự án theo hợp đồng cách dùng lóng để chỉ hành động lấy trộm hoặc chiếm đoạt nhanh chóng. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các khái niệm liên quan như đấu thầu, nhà thầu, cũng như các cụm từ thú vị như thầu sạch hay thầu hết. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ thầu một cách tự nhiên chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "thầu"

thầu
Người thầu đang giám sát công nhân xây dựng một ngôi nhà mới.