Videotolerant

/'tɔlərənt/

Học cách sử dụng tính từ tolerant trong tiếng Anh để mở rộng vốn từ vựng về tính cách khả năng chịu đựng. Bài học này sẽ giải thích chi tiết ba khía cạnh ý nghĩa của từ, bao gồm lòng khoan dung đối với sự khác biệt, sự kiên nhẫn trong những tình huống khó khăn, khả năng chịu đựng các tác động từ môi trường hoặc y tế. Thông qua các dụ thực tế cấu trúc đi kèm giới từ chính xác, bạn sẽ nắm vững cách dùng tolerant trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Chúng tôi cũng cung cấp các từ đồng nghĩa trái nghĩa để bạn làm phong phú thêm khả năng diễn đạt của mình. Mời bạn theo dõi bài học để sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "tolerant"

Từ có nhắc đến "tolerant"

tolerant
A teacher is tolerant of different student opinions during a class discussion.