Videounfold

/ʌn'fould/

Từ unfold không chỉ đơn thuần hành động mở một vật đang gấp như tờ báo hay bức thư . Trong tiếng Anh, động từ này còn mang một sắc thái tinh tế khi diễn tả quá trình bộc lộ ý định hoặc cách một sự việc tự diễn tiến theo thời gian. Liệu bạn đã biết cách phân biệt khi nào đóng vai trò ngoại động từ để bày tỏ một kế hoạch, khi nào nội động từ để mô tả một câu chuyện đang dần lộ diện? Bài học này sẽ giúp bạn làm chủ các cấu trúc nâng cao như cách dùng với cụm từ diễn ra trước mắt ai đó hoặc khi một bí ẩn tự lộ. Việc hiểu sự khác biệt giữa các từ đồng nghĩa như reveal hay develop sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên giàu hình ảnh hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để khám phá trọn vẹn cách sử dụng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unfold"

unfold
She carefully unfolds the paper map on the wooden table.