urgent

/' :d nt/

urgent một tính từ thường dùng khi một việccấp bách”, “khẩn cấp”, cần được xử lý ngay không thể trì hoãn. Bạn sẽ gặp trong những kết hợp rất tự nhiên như urgent message, urgent need, hoặc urgent attention, đặc biệt trong công việc, thông báo quan trọng tình huống y tế. Nhưng urgent không chỉ nói về thời gian gấp. Trong một số ngữ cảnh, còn sắc tháikhẩn khoản”, như khi giọng nói thể hiện sự cầu xin thiết tha. Video cũng giúp bạn phân biệt urgent với urgently, urgency các từ gần nghĩa như critical, pressing, imperative. Hãy xem bài học đầy đủ để dùng urgent chính xác tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

urgent
The doctor received an urgent call about a patient.