Videovalidate

/'vælideit/

Học cách sử dụng động từ validate trong tiếng Anh để nâng cao khả năng giao tiếp làm việc chuyên nghiệp. Từ này không chỉ mang nghĩa xác thực thông tin hay làm cho tài liệu hiệu lực pháp , còn được dùng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ tâm lý học để công nhận cảm xúc của người khác. Video này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các ngữ cảnh sử dụng của validate, từ việc phê chuẩn hợp đồng đến kiểm tra định dạng email. Bạn cũng sẽ được làm quen với các từ liên quan như valid invalidate để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "validate"

validate
The conductor validates the passenger's train ticket.