Videovieux

Từ vieuxmột trong những từ vựng cơ bản nhưng đầy thú vị trong tiếng Pháp, không chỉ dùng để chỉ người già hay đồ vật mà còn mang nhiều sắc thái biểu cảm khác nhau. Bạn biết tại sao đôi khi chúng ta phải chuyển đổi từ này thành vieil hay vieille tùy thuộc vào danh từ đi kèm không? Việc nắm vững các biến thể này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn như một người bản xứ thực thụ. Ngoài ý nghĩa thông thường, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những cách dùng độc đáo trong đời sống hàng ngày, từ cách gọi bạn bè thân mật đến những thành ngữ ẩn dụ về kinh nghiệm lối sống. Tại sao một người đàn ông chưa vợ lại được gọi là vieux garçon, hay cụm từ ne pas faire de vieux os ám chỉ điều về sự tồn tại? Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để giải mã toàn bộ cách sử dụng những lưu ý quan trọng của từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vieux"

vieux
Le vieux monsieur nourrit les pigeons dans le parc.