Videowaive

/weiv/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ waive trong tiếng Anh thông qua các ngữ cảnh pháp đời sống hàng ngày. Bài học sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa của từ này khi nói về việc từ bỏ quyền lợi, khước từ đặc quyền hoặc miễn các loại lệ phí bắt buộc. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ thông dụng như waive aside hay waive through, cùng danh từ liên quan waiver. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này trong các văn bản chính thức.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "waive"

waive
The defendant chose to waive his right to a jury trial.