dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
vine
Từ gần giống
fine
vane
viny
wine
fane
fin
finn
vain
van
vein
veiny
vena
venae
venue
wane
win
winey
winy
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...