viva

/'vi:və/
Học thuật
Thân thiện
viva

The student passes her viva with a confident presentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bài thi vấn đáp, cuộc phỏng vấn bằng miệng: Một kỳ thi hoặc đánh giá chính thức được tiến hành thông qua hình thức nói trả lời bằng lời nói, thay vì viết. Thường được sử dụng trong môi trường học thuật.
    • Tiếng hoan hô "muôn năm": Một tiếng reo hò, cổ thể hiện sự ủng hộ hoặc chúc mừng.
  2. Thán từ:

    • Muôn năm!: Tiếng reo dùng để biểu lộ sự hoan nghênh, chúc tụng hoặc ủng hộ nhiệt liệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (bài thi vấn đáp):

    • She has her PhD viva next week. ( ấy bài thi vấn đáp tiến sĩ vào tuần tới.)
    • The final assessment included a written paper and a viva. (Bài đánh giá cuối cùng bao gồm một bài viết một bài thi vấn đáp.)
  • Danh từ (tiếng hoan hô):

    • The crowd shouted "viva!" as the leader appeared. (Đám đông reo lên "muôn năm!" khi vị lãnh tụ xuất hiện.)
  • Thán từ:

    • Viva la libertad! (Tự do muôn năm!)
    • Viva the champion! (Nhàđịch muôn năm!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viva voce": Đây một cụm từ gốc Latin, thường được rút gọn thành "viva". có nghĩa đen "bằng giọng nói sống động" được dùng chính thức để chỉ một kỳ thi hoặc tuyên bố bằng miệng.
    • He passed his viva voce with distinction. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi vấn đáp với điểm xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Oral examination (n): Bài thi vấn đáp (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Viva voce (n): Cụm từ đầy đủ, trang trọng hơn cho "viva".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bài thi):
    • Oral exam: Thi vấn đáp.
    • Oral assessment: Đánh giá bằng miệng.
  • Thán từ:
    • Long live...: ... muôn năm.
    • Hooray: Hoan hô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "viva")

Thành ngữ liên quan
  • "To face a viva": Đối mặt với/Tham dự một kỳ thi vấn đáp.
    • After submitting his thesis, he had to face a viva. (Sau khi nộp luận văn, anh ấy phải tham dự một kỳ thi vấn đáp.)
viva

The student passes her viva with a confident presentation.

thán từ
  1. muôn năm!
danh từ
  1. tiếng hoan hô "muôn năm"
  2. (như) viva_voce