viz.

viz.

The report lists the required items, viz., a map, a compass, and a first-aid kit.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Cụ thể , đó : "viz." một từ viết tắt của tiếng Latin "videlicet", thường được dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật để giới thiệu một danh sách chi tiết, giải thích cụ thể, hoặc làm điều vừa được nói đến. có nghĩa tương tự như "namely" (cụ thể ) hoặc "that is" (đó ).
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The company specializes in three main areas, viz. marketing, finance, and human resources. (Công ty chuyên về ba lĩnh vực chính, cụ thể tiếp thị, tài chính nhân sự.)
    • He has one major hobby, viz. collecting vintage stamps. (Anh ấy một sở thích chính, đó sưu tập tem cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viz." thường được dùng trong văn phong trang trọng, như trong các tài liệu pháp , báo cáo khoa học, hoặc văn bản học thuật. thường đứng trước một danh sách hoặc một giải thích chi tiết.
    • The treaty covers four key issues, viz. trade, security, environment, and culture. (Hiệp ước bao gồm bốn vấn đề chính, cụ thể thương mại, an ninh, môi trường văn hóa.)
  • Lưu ý: "viz." thường được viết tắt dấu chấm sau. Trong văn nói, thường được đọc "namely" hoặc "that is".
Biến thể từ gần giống
  • Videlicet (phó từ): dạng đầy đủ của "viz.", ít được dùng hơn nhưng mang cùng nghĩa.
    • He visited several countries, videlicet France, Italy, and Spain. (Anh ấy đã đến thăm một số quốc gia, đó Pháp, Ý Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Namely: cụ thể .
  • That is: đó .
  • Specifically: một cách cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • i.e. (id est): nghĩa , giải thích hoặc làm một ý tưởng (không dùng để liệt kê như "viz.").
    • He is a polyglot, i.e., he speaks many languages. (Anh ấy một người đa ngôn ngữ, nghĩa anh ấy nói được nhiều thứ tiếng.)
  • e.g. (exempli gratia): dụ như, dùng để đưa ra một hoặc nhiều dụ (không phải danh sách đầy đủ).
    • He enjoys outdoor activities, e.g., hiking and cycling. (Anh ấy thích các hoạt động ngoài trời, dụ như đi bộ đường dài đạp xe.)
Thành ngữ liên quan
  • "viz." không thành ngữ trực tiếp, nhưng thường được dùng trong các cấu trúc trang trọng như "to wit" (nghĩa , cụ thể ), một cụm từ cổ hơn.
    • The committee identified one key issue, to wit, the lack of funding. (Ủy ban đã xác định một vấn đề chính, cụ thể , sự thiếu hụt ngân sách.)