waite
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Waite: Họ của một vị thẩm phán người Mỹ, Morrison Remick Waite, người được bổ nhiệm làm Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ vào năm 1874 bởi Tổng thống Grant và giữ chức vụ này cho đến khi qua đời năm 1888.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Morrison Waite served as Chief Justice of the United States from 1874 to 1888. (Morrison Waite từng giữ chức Chánh án Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ từ năm 1874 đến năm 1888.)
- The Waite Court issued several important decisions regarding civil rights. (Tòa án Waite đã đưa ra một số phán quyết quan trọng liên quan đến quyền công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Waite Court": Thuật ngữ dùng để chỉ Tòa án Tối cao Hoa Kỳ dưới thời Chánh án Morrison Waite.
- The Waite Court is known for its rulings on the Reconstruction Amendments. (Tòa án Waite nổi tiếng với các phán quyết về các Tu chính án Tái thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Wait (danh từ/động từ): viết sai chính tả phổ biến của "wait" (chờ đợi). Lưu ý: "waite" là một họ, không phải biến thể của "wait".
- Waiter (danh từ): người phục vụ bàn (không liên quan đến "Waite").
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Waite" là một danh từ riêng chỉ người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ nào liên quan đến "Waite" vì đây là tên riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ nào liên quan đến "Waite".
Khám phá thêm