wnw

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hướng tây-tây bắc: "wnw" viết tắt của cụm từ "west-northwest" (tây-tây bắc), chỉ điểm chính giữa của la bàn nằm giữa hướng tây (west) hướng tây bắc (northwest). Đây một hướng cụ thể trong hệ thống 16 hướng la bàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship sailed directly toward the wnw. (Con tàu đi thẳng về hướng tây-tây bắc.)
    • According to the compass, the wind is coming from the wnw. (Theo la bàn, gió đang thổi từ hướng tây-tây bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to head wnw": đi về hướng tây-tây bắc.

    • The hikers decided to head wnw to reach the mountain pass. (Những người đi bộ đường dài quyết định đi về hướng tây-tây bắc để đến đèo núi.)
  • "wnw direction": hướng tây-tây bắc.

    • The storm is moving in a wnw direction at 20 knots. (Cơn bão đang di chuyển theo hướng tây-tây bắc với tốc độ 20 hải lý/giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • WNW (viết hoa): dạng viết tắt chính thức, thường dùng trong hàng hải khí tượng.
  • West-northwest (danh từ): cụm từ đầy đủ của "wnw", nghĩa tây-tây bắc.
    • The plane changed its course to west-northwest. (Máy bay đã đổi hướng sang tây-tây bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Compass point: điểm la bàn (chỉ chung các hướng).
  • Heading: hướng đi (trong hàng hải hoặc hàng không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs liên quan đến "wnw" đây danh từ chỉ hướng, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Between west and northwest": giữa hướng tây hướng tây bắc.
    • The wind shifted between west and northwest, finally settling at wnw. (Gió chuyển giữa hướng tây hướng tây bắc, cuối cùng ổn địnhhướng tây-tây bắc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wnw
A hiker checks his compass, which points to WNW.