xoảng

  1. avec fracas
    • Chậu thau rơi đánh xoảng
      cuvette (en laiton) qui tombe avec fracas
    • xoang xoảng
      (redoublement; avec nuance de réitération) cliquetis

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "xoảng"

xoảng
Chậu đồng rơi xuống sàn đánh xoảng một tiếng.