xoã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Để cho tóc rủ xuống một cách tự nhiên, không buộc, không cài: Hành động để mái tóc buông thả, không bị ghim hay cột lại, tạo thành dòng chảy tự nhiên xuống vai hoặc lưng.
- Trạng thái tóc đang rủ xuống: Mô tả tình trạng của mái tóc khi nó được để tự do, buông xõa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy thích xoã tóc mỗi khi đi biển để cảm nhận làn gió.
- Sau một ngày làm việc căng thẳng, tôi chỉ muốn về nhà, xoã tóc ra và thư giãn.
- Kiểu tóc xoã tự nhiên rất phù hợp với khuôn mặt của bạn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Để tóc xoã": Cụm từ phổ biến nhất, mô tả hành động hoặc kiểu tóc buông xõa.
- Cô ấy chọn để tóc xoã trong ngày cưới thay vì búi cao.
- "Tóc xoã ngang vai" / "Tóc xoã dài lưng": Mô tả cụ thể độ dài của mái tóc khi buông xõa.
- Mái tóc đen dày xoã ngang vai của cô ấy trông thật duyên dáng.
Biến thể và từ gần giàng
- Xoã xượi (tính từ): Ở trạng thái xộc xệch, không gọn gàng, thường dùng cho quần áo hoặc dáng vẻ bên ngoài.
- Anh ta bước vào phòng với bộ dạng xoã xượi sau một đêm thức trắng.
- Buông xoã (động từ): Nhấn mạnh hành động buông thả, để tự do (thường dùng cho tóc hoặc tâm trạng).
- Cô ấy buông xoã mái tóc dài sau khi tháo dây buộc.
Từ đồng nghĩa
- Buông thả: Để cho tự do, không kiểm soát.
- Buông xõa: (Cách nói khác của "buông xoã") để tóc rủ xuống tự nhiên.
- Rủ xuống: Mô tả động tác mềm mại đi xuống (dùng cho tóc, mành, rèm).
Từ trái nghĩa
- Búi: Vấn tóc lên thành một búi.
- Cột: Dùng dây hay dụng cụ để giữ tóc gọn lại.
- Cài: Dùng kẹp, trâm để giữ tóc tại một vị trí.
Thành ngữ liên quan
- "Xoã tóc đuổi theo gió": Thành ngữ mang tính văn chương, diễn tả hình ảnh lãng mạn, tự do, buông bỏ mọi thứ để hòa mình vào thiên nhiên.
- Trong câu chuyện, nàng công chúa xoã tóc đuổi theo gió trên những ngọn đồi xanh.
- xõa đgt Để tóc rủ dài xuống: Bà ấy tóc trước khi gội đầu.