dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

xu

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "xu"

An Xuân
An Xuyên
đạn xuyên
ăn xuýt
bài xuất
bảng xuân
ban xuất huyết
báo xuân
ba đờ xuy
ba xuân
Bá Xuyên
Bình Phước Xuân
Bình Xuân
Bình Xuyên
bơi xuồng
bơm xung
bôn xu
Bột Xuyên
bô xu
Bồ Xuyên
bổ xuyết
Bùi Thị Xuân
bung xung
buồng xuân
buông xuôi
Bút Lâm Xuyên
Cẩm Xuyên
chế xuất
chiết xuất
chòm tàng xuân
chúa xuân
cỗi xuân
công xuất
Cò Xung
cúc đầu xuân
Cung Quế xuyên dương
cùng xuôi nỗi thảm
cứt xu
dẫn xuất
dịch xuôi
diễn xuất
dương xuân
du xuân
dũ xuất dũ kì
đề xuất
gập xuống
giấc xuân
hoài xuân
hoãn xung
Hoa Trời bay xuống
hồi xuân
Hồ Xuân Hương
định xuất
Đình Xuyên (xã)
khai xuân
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
kiệt xuất
lập xuân
lấy xuống
lòng xuân
mùa xuân
năm xuân phân
nằm xuống
nghênh xuân
nghĩa Xuân thu
nghinh xuân
ngọc xuyến, kim hoa
Ngồi giữa gió xuân hơi hòa
ngược xuôi
Ngự Toản; Hồi xuân
ngu xuẩn
nham phun xuất
nhà xuất bản
Như Xuân
Ninh Xuân
nổi xung
nợ xuýt
Nùng Xuồng
nước xuống
nước xuýt
đốm xuất huyết
đột xuất
phát xuất
phiếu xuất
phi sản xuất
phi xuất
phún xuất
phù xuất
Quảng Xuân
quần đông xuân
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...