zoné

Học thuật
Thân thiện
zoné

Une roche zonée présente des couches concentriques de couleurs différentes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) khoanh màu: Dùng để mô tả một sinh vật hoặc một bộ phận cơ thể các vòng, đốm hoặc dải màu sắc khác nhau tạo thành các khoanh.
    • (Địa chất, Địa lý) những lớp vân khác nhau (đá): Dùng để mô tả một loại đá hoặc cấu trúc địa chất các lớp (vân) với màu sắc, thành phần hoặc kết cấu khác biệt, tạo ra các dải rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un coquillage zoné. (Một vỏ sò khoanh màu.)
    • Un marbre zoné présente des veines de couleurs contrastées. (Một khối đá cẩm thạch những lớp vân khác nhau thể hiện các đường vân với màu sắc tương phản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roche zonée": Đá phân lớp, đá vân.
    • Les géologues étudient cette roche zonée pour comprendre son histoire. (Các nhà địa chất nghiên cứu loại đá vân này để hiểu lịch sử của .)
Biến thể từ gần giống
  • Zonage (danh từ giống đực): Sự phân vùng, sự quy hoạch vùng.
    • Le zonage urbain détermine les zones résidentielles et commerciales. (Việc phân vùng đô thị xác định các khu dân cư thương mại.)
  • Zone (danh từ giống cái): Vùng, khu vực, đới.
    • une zone climatique (một vùng khí hậu)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa sinh vật/địa chất): Strié ( vạch, sọc), rubané ( dải như ruy-băng), veiné ( vân, gân).
  • (Cho nghĩa địa chất): Litée (phân lớp), stratifié ( lớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ "zoné".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "zoné".

zoné

Une roche zonée présente des couches concentriques de couleurs différentes.

tính từ
  1. (sinh vật học; sinhhọc) khoanh màu
  2. (địa chất, địa lý) những lớp vân khác nhau (đá)