élève
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Học sinh, học trò: Người đang theo học tại một trường học hoặc một lớp học, dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
- (Nông nghiệp) Con vật chăn nuôi; cây giống: Vật nuôi hoặc cây trồng được chăm sóc, nuôi dưỡng.
Danh từ giống cái (Từ cũ):
- Sự (chăn) nuôi: Hành động nuôi dưỡng, chăm sóc động vật hoặc thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Học sinh):
- Cet élève est très studieux. (Học sinh này rất chăm chỉ.)
- La salle de classe est pleine d'élèves. (Lớp học đầy học sinh.)
- Danh từ (Vật nuôi/Cây giống):
- Ces plants sont de jeunes élèves de la pépinière. (Những cây non này là cây giống từ vườn ươm.)
- Danh từ giống cái (Từ cũ):
- L'élève du ver à soie est une activité traditionnelle. (Việc nuôi tằm là một hoạt động truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Élève-maître" / "Élève-professeur": Giáo sinh, sinh viên sư phạm đang trong thời gian thực tập giảng dạy.
- Pendant son stage, il est élève-professeur dans un lycée. (Trong thời gian thực tập, anh ấy là giáo sinh tại một trường trung học.)
Biến thể và từ gần giống
- Élève (danh từ giống đực/giống cái): Học sinh. (Lưu ý: Từ này có cùng hình thức cho cả hai giống, nhưng mạo từ xác định sẽ thay đổi: ).
- Élevage (danh từ giống đực): Nghề chăn nuôi, sự chăn nuôi.
- L'élevage de bovins. (Nghề chăn nuôi gia súc.)
- Élever (động từ): Nuôi dưỡng, giáo dục; nâng lên.
- Élever des enfants. (Nuôi dạy con cái.)
Từ đồng nghĩa
- Học sinh: Écolier/Écolière (thường chỉ học sinh tiểu học), collégien/collégienne (học sinh trung học cơ sở), lycéen/lycéenne (học sinh trung học phổ thông).
- Vật nuôi: Animal d'élevage.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'élève')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'élève')
danh từ
- học sinh, học trò
- (nông nghiệp) con vật chăn nuôi; cây giống
- élève maîtregiáo sinh
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự (chăn) nuôi
- L'élève du ver à soiesự nuôi tằm