ông

Học thuật
Thân thiện
ông

Người ông đang ngồi trên chiếc ghế gỗ và kể chuyện cho hai đứa cháu nhỏ nghe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông thuộc thế hệ ông, cha: Chỉ người đàn ôngbậc sinh ra cha hoặc mẹ của mình.
    • Người đàn ông đáng kính, tuổi tác hoặc địa vị: Dùng để gọi, xưng hô với người đàn ông trung niên, lớn tuổi hoặc được tôn trọng.
    • Cách gọi thân mật, bình đẳng giữa những người đàn ông: Dùng để gọi người đàn ông cùng bậc hoặc bậc dưới một cách thân mật, suồng sã.
    • Vật được tôn sùng, thiêng liêng: Dùng để gọi các sự vật, hiện tượng tự nhiên được con người tôn kính hoặc kiêng nể.
    • Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất (tự xưng một cách trịch thượng): Cách tự xưng "tôi", "tao" mang tính kiêu ngạo, coi thường người đối diện.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người thân):

    • Cháu về quê thăm ông. (Tôi về quê thăm ông.)
    • Ông nội tôi năm nay đã tám mươi tuổi. (Ông nội tôi năm nay đã tám mươi tuổi.)
  • Danh từ (chỉ người đáng kính):

    • Ông giáo làng rất được mọi người quý mến. (Thầy giáo làng rất được mọi người quý mến.)
    • Mời ông ngồi chờ một chút. (Mời ông ngồi chờ một chút.)
  • Danh từ (cách gọi thân mật):

    • Này ông bạn vàng, lâu lắm không gặp! (Này ông bạn thân, lâu lắm không gặp!)
    • Ông em tôi vừa mới lấy vợ. (Em trai tôi vừa mới lấy vợ.)
  • Danh từ (chỉ sự vật được tôn sùng):

    • Trẻ con thường chỉ trăng gọi "Ông trăng". (Trẻ con thường chỉ trăng gọi "Ông trăng".)
    • Người ta thờ ông Táo trong bếp. (Người ta thờ ông Táo trong bếp.)
  • Đại từ nhân xưng (tự xưng trịch thượng):

    • Ông sẽ cho mày biết tay. (Tao sẽ cho mày biết tay.)
    • Đứa nào dám làm ông? (Đứa nào dám làm tao?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ông ơi, ơi": Cách gọi chung những người lớn tuổi một cách kính trọng thân thiện.

    • Các cháu ra đường nhớ chào ông ơi, ơi. (Các cháu ra đường nhớ chào người lớn tuổi.)
  • "Ông nói , nói vịt": Thành ngữ chỉ việc hai bên nói chuyện không hiểu nhau, mỗi người nói một đằng.

    • Hai người cứ cãi nhau ông nói , nói vịt, chẳng ai hiểu ai. (Hai người cứ cãi nhau mỗi người nói một đằng, chẳng ai hiểu ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Ông nội (dt): Cha của bố.
  • Ông ngoại (dt): Cha của mẹ.
  • Ông cố (dt): Cha của ông nội hoặc ông ngoại.
  • Ông (dt): Cách gọi thân mật, hài hước của vợ dành cho chồng.
  • Ông trời (dt): Cách gọi tôn kính đối với tự nhiên, vũ trụ hoặc thần linh.
Từ đồng nghĩa
  • Cụ: Cách gọi người rất cao tuổi (thường lớn hơn "ông").
  • Bác: Cách gọi người đàn ông lớn tuổi hơn cha mình một chút, mang tính thân tình.
  • Ngài: Cách xưng hô trang trọng, lịch sự (thường dùng trong văn bản hoặc với người chức vụ cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/xưng hô này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Con hơn cha nhà phúc: Thành ngữ nói về sự thành công của thế hệ sau, trong đó "cha" có thể hiểu rộng các bậc cha ông.
  • Ông ăn chả, ăn nem: Chỉ sự đối đãi, hưởng thụ ngang nhau giữa vợ chồng, hoặc chỉ sự so bì, tranh giành.
ông

Người ông đang ngồi trên chiếc ghế gỗ và kể chuyện cho hai đứa cháu nhỏ nghe.

  1. dt. 1. Người đàn ôngbậc sinh ra hoặcbậc sinh ra cha, mẹ mình: thăm ôngquê ông nội ông ngoại. 2. Người đàn ông đứng tuổi, hoặc được kính trọng: ông giáo ông . 3. Người đàn ông cùng bậc hoặc bậc dưới, trong cách gọi thân mật: ông bạn vàng ông em của tôi. 4. Vật được tôn sùng, kiêng nể: ông trời ông trăng ông bếp. 5. Bản thân mình, trong cách gọi trịch thượng: ông sẽ cho mày biết tay Đứa nào dám làm ông nào.