đi

verb
  1. to go; to walk; to depart
    • đi đến một nơi nào
      to go to a place
  2. To lead; to march; to play
    • đường này đi đâu
      Where does this road lead?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đi
Đứa trẻ tập đi từng bước một trên thảm cỏ.