dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
ống
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "ống"
đánh đống
đánh ống
đánh trống
đánh trống lảng
đánh trống lấp
đánh trống ngực
đàn ống
ăn sống
ăn uống
Đặt mồi lữa dưới đống củi
Bàng Thống
bán tống
bắt sống
bống
bỏ ống
bướm ống
cá bống
cà cuống
cá giống
cánh giống
cảnh huống
cận huống
cầu cống
chất đống
chén tống
chèo chống
chịu trống
chống
chống đảng
chống đau
chống càn
chống chế
chống chếnh
chống chọi
chống chỏi
chống cự
chống gỉ
chống giáo hội
chống hạn
chống hao
chống lao
chống ma sát
chống nhiễm khuẩn
chống đỡ
chống đối
chống đông
chồng đống
chống tăng
chống tên lửa
chống trả
chống uốn ván
chống va
chống viêm
chôn sống
chỗ trống
chuột cống
cỏ dùi trống
Cống
cống
cống hiến
con giống
cống lễ
cống nạp
cống ngầm
cống phẩm
cống rãnh
cống sĩ
cống sinh
cống vật
Cống Vị
cột chống
cột sống
cuộc sống
cuống
cuống cà kê
cuồng cuống
cuống cuồng
cuống họng
cuống lưu
cuống nhị
cuống noãn
cuống phổi
cuống quýt
dăm trống
da sống
dây sống
dốc ống
dòng giống
duyên đồ hộ tống
để giống
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...