dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
ống
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "ống"
Đêm uống rượu trong trướng
đèn ống
gạch ống
gạch ống sớ
gập xuống
gà sống
gà trống
gây giống
giăm trống
giày ống
giống
giống cái
giông giống
giống hệt
giống in
giống loài
giống má
giống người
giống như
giống như hệt
giống như in
giống như lột
giống nòi
giống trung
giống đực
giun ống
gọi sống
gò đống
ham sống
Hang trống còn vời tiếng chân
hạt giống
hệ thống
hệ thống hoá
hệ thống hóa
hệ thống học
Hoa Trời bay xuống
Hồ Dương mơ Tống công
hống hách
hỗn hống
hỗn hống hóa
hộ tống
huống
huống chi
hương cống
huống hồ
huyết thống
kèn trống
khách luống lữ hoài
Kháng Dống
khoảng trống
khống
khống cáo
khống chế
khống chỉ
kiếm sống
kiến vống
kiếp sống
kiệu bát cống
kìm sống
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
lai giống
lại giống
lấy giống
lấy xuống
lẽ sống
lỗ cống
lối sống
lộn giống
lông ống
luống
luống cày
luống cuống
luống những
lương đống
lương đống
luống tuổi
mầm mống
mất giống
mì ống
mớm trống
mống
mống cụt
mống mắt
mức sống
muống
nằm xuống
nếp sống
nghênh tống
nghinh tống
ngói ống
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...