dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ờ

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ờ"

bơ phờ
bờ quai
bờ rào
bờ sông
bơ thờ
bờ thửa
bố tời
bờ tường
bố vờ
bờ vùng
bơ xờ
bụi bờ
bụi đời
bước đường
bưởi đường
buồn cười
buông lời
buôn người
cá cờ
cả cười
cá lờn bơn
cầm cờ (cầm kỳ)
căm hờn
cẩm tường
cam đường
Cam Đuờng
Cẩm Đường
cầm đường
Cần Giờ
cánh cờ
canh giờ
cạnh sườn
cạn lời
Cán Mã Pờ
cân thường
can trường
cao cường
cao đường
cấp thời
cá thờn bơn
cắt lời
cát tường
cá đuôi cờ
cáu sườn
cầu trường
cầu đường
Cây Trường II
chần chờ
chán chường
Chân Cường
chẳng bao giờ
chán đời
chân trời
chào mời
chào đời
chập chà chập chờn
chập chờn
chầu trời
chây lười
chê cười
che mờ
chết cười
chết người
chiến trường
chim phường chèo
Chín trời
chịu lời
chờ
chờ chết
chờ chực
chọc trời
chợ giời
chơi bời
chờm
chờ mong
chờn
chờn chợn
chờn vờn
chờ đợi
chờ thời
chợ trời
chờ xem
chưa bao giờ
chúa trời
chườm
chường
chữ rời
cờ
cờ bạc
cờ bỏi
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...