dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ờ
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Words Containing "ờ"
nông trường
Nông Trường Chiềng Ve
Nông Trường Mộc Châu
nõn nường
nón tu lờ
nõ nường
nợ đời
nửa lời
nửa đời
nửa đường
nửa vời
nực cười
nụ cười
Nụ cười nghìn vàng
nữ học đường
Núi đất ba lời
nữ nhi thường tình
nước đời
nườm nượp
nường
nương nhờ
nuốt hờn
nuốt lời
đờ
đờ đẫn
oán hờn
đoạn trường
oát giờ
đốc-tờ
đốc tờ
độc trời
đo giường
ơ hờ
đời
đợi chờ
đời công
đổi dời
đôi giòng nhường pha
đời kiếp
đời nào
đời nay
đời người
ời ời
đời đời
đổi đời
đời sau
đời sống
đợi thời
đời thúc quý
đời thuở
ối trời ơi
đời tư
đời xưa
đỡ lời
đo lường
đờm
đờ mặt
ỡm ờ
đờn
đong lường
ống trời
ông trời
đốn đời
đớn đời
ờn ợt
đón đường
ờ ờ
ở đời
Đô đường
độ đường
phải giờ
phai mờ
phải thời
phải đường
pháp trường
phật đường
phì cười
phỉnh phờ
phi thời gian
phi thường
phi trường
phi truờng
Phí Trường Phòng
phờ
phòng hờ
phố phường
phúc hoạ đạo trời
phú cường
phụng thờ
phường
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...