dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ờ
««
«
6
7
8
9
10
»
»»
Words Containing "ờ"
mờ nhạt
mờ sáng
một đời
Một phơi mười lạnh
một đường sao phúc
mờ đục
mở đường
mua đường
múa vờn
mục trường
múi giờ
mù mờ
mười
mười lăm
mười mươi
muối trường
mường
Mường
mường tượng
muôn đời
năm bước ra mười
năm mặt trời
nằm ườn
nặng lời
nào ngờ
nãy giờ
nể lời
nên người
nền trời
neo người
nẻo đường
ngậm cười
ngậm hờn
ngả người
ngẩn người
ngạo đời
ngắt lời
ngất trời
ngày giờ
ngày mặt trời
ngây người
ngày thường
ngày đường
nghe lời
nghẹn lời
nghề đời
nghê thường
nghịch thường
nghiêm đường
nghi ngờ
nghì trời mây
nghị trường
ngờ
ngoài trời
ngoài đường
ngoại đường
ngoan cường
ngờ đâu
ngọc đường
ngời
ngời ngời
ngời ngợi
ngôi trời
ngỏ lời
ngờm ngợp
ngọn cờ
ngờ ngạc
ngóng chờ
ngờ ngệch
ngờ nghệch
ngờ ngợ
ngỗng trời
ngớt lời
ngốt người
ngờ vực
ngựa người
ngựa trời
ngù ngờ
ngược đời
người
Người đạo thờ vua
người băng
người bệnh
người chứng
người dưng
người đẹp
Người đẹp sông Tương
người già
người gửi
người hầu
««
«
6
7
8
9
10
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...