écot

Học thuật
Thân thiện
écot

Un homme paie son écot au restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiền góp tiệc: Khoản tiền mỗi người tham gia một bữa tiệc chung đóng góp để chia sẻ chi phí.
    • Thân cây đã tỉa bớt cành; cành cây đã tỉa bớt nhánh: Phần thân hoặc cành chính của cây sau khi đã được cắt tỉa, loại bỏ các nhánh nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "tiền góp tiệc":

    • Chacun a payé son écot pour le repas de classe. (Mỗi người đã đóng tiền góp tiệc cho bữa ăn của lớp.)
    • L'écot demandé était raisonnable. (Khoản tiền góp được yêu cầuhợp lý.)
  • Nghĩa "thân/cành cây đã tỉa":

    • Les écot s de chêne étaient empilés pour l'hiver. (Những thân cây sồi đã tỉa được xếp chồng cho mùa đông.)
    • Il a utilisé un écot comme canne pour marcher. (Ông ấy đã dùng một cành cây đã tỉa làm gậy để đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Payer son écot": Đóng phần tiền góp của mình (thường cho một bữa ăn chung).

    • N'oublie pas de payer ton écot avant de partir. (Đừng quên đóng tiền góp của cậu trước khi đi nhé.)
  • "Parlez à votre écot" (từ , nghĩa ): Một cách nói cổ có nghĩa là "không can dự đến anh chõ vào", dùng để bảo ai đó đừng xen vào chuyện không phải của mình.

    • Cette discussion ne vous concerne pas, parlez à votre écot ! (Cuộc thảo luận này không liên quan đến ông, đừng chõ vào!)
Biến thể từ liên quan
  • Écotage (danh từ giống đực): Hành động tỉa cành cây; kết quả của việc tỉa cành.
  • Écoter (động từ, từ ): Tỉa cành cây.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "tiền góp tiệc":
    • Participation (financière): Phần đóng góp (tài chính).
    • Quote-part: Phần đóng góp theo tỷ lệ.
  • Pour "thân/cành cây đã tỉa":
    • Tronçon (de branche): Đoạn (cành cây).
    • Bois de taille: Gỗ từ cây đã tỉa.
Lưu ý
  • Từ écot ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, đặc biệtnghĩa thứ hai ("thân/cành cây").
  • Nghĩa "tiền góp tiệc" vẫn có thể gặp trong một số ngữ cảnh nhất định, thường mang tính chất văn chương hoặc cổ điển hơn là trong giao tiếp thông thường.
  • Cụm từ "parlez à votre écot"một thành ngữ cổ, hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
écot

Un homme paie son écot au restaurant.

danh từ giống đực
  1. tiền góp tiệc
    • Payer son écot
      đóng tiền góp tiệc
    • parlez à votre écot
      (từ , nghĩa ) không can dự đến anh chõ vào
danh từ giống đực
  1. thân cây đã tỉa bớt cành; cành cây đã tỉa bớt nhánh