élan

Học thuật
Thân thiện
élan

Le skieur prend son élan avant de sauter.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đà, sức bật: Lực đẩy hoặc động lực được tạo ra để thực hiện một chuyển động mạnh mẽ, như khi chạy lấy đà để nhảy.
    • Sự hăng hái, sự nhiệt tình: Sự bộc lộ mạnh mẽ của lòng nhiệt huyết, năng lượng sự nhiệt tình trong hành động hoặc cảm xúc.
    • (Động vật học) Linh dương sừng xoắn: Tên gọi chung cho một số loài linh dương lớn châu Phi thuộc chi Taurotragus, sừng xoắn.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "đà, sức bật":

    • Il a pris son élan avant de sauter par-dessus la barrière. (Anh ấy đã lấy đà trước khi nhảy qua hàng rào.)
    • Le sauteur en longueur a besoin d'un bon élan. (Vận động viên nhảy xa cần một lấy đà tốt.)
  • Với nghĩa "sự hăng hái, nhiệt tình":

    • Elle aborde son nouveau projet avec beaucoup d'élan. ( ấy bắt tay vào dự án mới với rất nhiều hăng hái.)
    • L'élan révolutionnaire du peuple était irrésistible. (Sự hăng hái cách mạng của nhân dânkhông thể cưỡng lại được.)
  • Với nghĩa "linh dương":

    • L'élan du Cap est le plus grand des antilopes. (Linh dương sừng xoắn Nam Phi là loài lớn nhất trong các loài linh dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner un (nouvel) élan à quelque chose": Thúc đẩy, tạo động lực (mới) cho cáiđó.

    • Cette innovation a donné un nouvel élan à l'industrie. (Sự đổi mới này đã thúc đẩy ngành công nghiệp một bước mới.)
  • "Dans l'élan de": Trong cơn hăng hái của, trong lúc say sưa với.

    • Dans l'élan de son discours, il a oublié le temps. (Trong cơn hăng hái của bài diễn văn, ông ấy đã quên mất thời gian.)
  • "Avoir de l'élan": đà, sức bật; (nghĩa bóng) nhiệt huyết.

    • L'économie nationale a de l'élan. (Nền kinh tế quốc dân đang đà phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Élan vital (cụm danh từ): Sức sống, sinh lực (một khái niệm triết học).

    • La philosophie de Bergson met l'accent sur l'élan vital. (Triết học của Bergson nhấn mạnh đến sức sống.)
  • S'élancer (động từ phản thân): Lao mình, phóng tới; vươn lên.

    • L'athlète s'est élancé vers la ligne d'arrivée. (Vận động viên đã lao về phía vạch đích.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'enthousiasme: Ardeur (lòng hăng say), enthousiasme (sự nhiệt tình), fougue (sự sôi nổi, nhiệt huyết).
  • Pour l'impulsion: Impulsion (sự thúc đẩy, động lực), élancement (sự lao tới).
Các cụm từ liên quan
  • Prendre son élan: Lấy đà.

    • Le chat prend son élan avant de bondir sur sa proie. (Con mèo lấy đà trước khi vồ lấy con mồi.)
  • Sur un élan: Theo một cơn hứng khởi, một cách bột phát.

    • Elle a pris cette décision sur un élan. ( ấy đã đưa ra quyết định đó theo một cơn hứng khởi.)
Thành ngữ liên quan
  • Coup d'élan: Một động tác lấy đà; (nghĩa bóng) một sự thúc đẩy ban đầu.

    • Ce financement servira de coup d'élan pour le démarrage de l'entreprise. (Khoản tài trợ này sẽđộng lực ban đầu để khởi nghiệp.)
  • Perdre son élan: Mất đà; (nghĩa bóng) mất hứng, mất nhiệt huyết.

    • Ne le dérange pas, il va perdre son élan. (Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy sẽ mất hứng đấy.)
élan

Le skieur prend son élan avant de sauter.

danh từ giống đực
  1. đà (để nhảy)
    • Prendre son élan
      lấy
  2. sự vươn lên
  3. sự hăm hở, sự nhiệt tình
    • Jeune homme plein d'élan
      thanh niên đầy nhiệt tình
  4. (động vật học) nai sừng tấm