émir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thủ lĩnh Hồi giáo, êmia: "Émir" là một tước hiệu dành cho người cai trị, thủ lĩnh, hoặc tướng lĩnh trong thế giới Hồi giáo, đặc biệt ở Ả Rập. Đây là một chức vị lãnh đạo chính trị, quân sự và đôi khi là tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'émir du Qatar a prononcé un discours. (Êmia của Qatar đã có một bài phát biểu.)
- Dans l'histoire, l'émir commandait souvent l'armée. (Trong lịch sử, vị thủ lĩnh Hồi giáo thường chỉ huy quân đội.)
- La décision finale revient à l'émir. (Quyết định cuối cùng thuộc về vị êmia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Émirat": Đây là lãnh thổ, khu vực hoặc quốc gia do một "émir" cai trị.
- Les Émirats arabes unis sont une fédération de plusieurs émirats. (Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất là một liên bang của nhiều tiểu vương quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Émirat (danh từ giống đực): Tiểu vương quốc, lãnh địa của một êmia.
- Émirien/Émirienne (tính từ): Thuộc về một êmia hoặc tiểu vương quốc.
Từ đồng nghĩa
- Prince (trong ngữ cảnh Hồi giáo): Vương công, tiểu vương (có thể dùng thay thế trong một số trường hợp).
- Chef (trong ngữ cảnh lãnh đạo): Thủ lĩnh, người đứng đầu.
- Souverain: Quân chủ, người cai trị tối cao.
Lưu ý sử dụng
- "Émir" là một danh từ giống đực. Khi nói về một nữ lãnh đạo, người ta có thể dùng "émir" hoặc tạo ra dạng "émire" (ít phổ biến hơn), nhưng thông thường chức danh này vẫn được giữ nguyên là "émir".
- Từ này thường được viết hoa khi là một phần của tước hiệu chính thức (ví dụ: l'Émir de Koweït).