én

noun
  1. swallow; swift
    • én biển
      Sea-swallow
    • Tiếng Chim én

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "én"

én
Én bay lượn trên bầu trời xanh vào mùa xuân.