étal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quầy hàng, sạp hàng: Chỉ một cấu trúc, thường là một mặt bàn hoặc một kệ, nơi hàng hóa được trưng bày và bán ra, đặc biệt là ở chợ hoặc cửa hàng.
- Bàn thịt: Chỉ một chiếc bàn chuyên dụng, thường có mặt đá hoặc gỗ dày, dùng để chặt, thái và trình bày thịt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les fruits sont bien arrangés sur l'étal du marché. (Trái cây được xếp ngay ngắn trên quầy hàng ở chợ.)
- Le boucher coupe la viande sur son étal. (Người bán thịt chặt thịt trên bàn thịt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tenir un étal": có một quầy hàng, kinh doanh một sạp hàng.
- Il tient un étal de légumes au marché depuis vingt ans. (Ông ấy có một quầy rau ở chợ đã hai mươi năm rồi.)
"Étal de boucher": bàn thịt (của người bán thịt).
- L'étal de boucher doit être nettoyé soigneusement chaque jour. (Bàn thịt phải được vệ sinh cẩn thận mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Étalage (danh từ giống đực): Sự trưng bày hàng hóa; cách bày biện hàng hóa.
- L'étalage des produits dans la vitrine est très attractif. (Cách trưng bày sản phẩm trong tủ kính rất thu hút.)
Étalagiste (danh từ): Người trưng bày hàng hóa (trong cửa hàng), người trang trí cửa kính.
- Elle est étalagiste pour une grande marque de luxe. (Cô ấy là người trang trí cửa kính cho một thương hiệu xa xỉ lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Comptoir: quầy, quầy hàng (thường cố định trong cửa hàng).
- Stand: gian hàng, quầy hàng (thường trong hội chợ hoặc triển lãm).
- Établi: bàn làm việc, bàn thợ (dùng trong xưởng).
Thành ngữ liên quan
- "Être étalé sur l'étal": (nghĩa bóng) bị phơi bày ra, bị bày tỏ rõ ràng.
- Ses défauts sont étalés sur l'étal pour tout le monde. (Những khuyết điểm của anh ta bị phơi bày ra cho mọi người thấy.)
danh từ giống đực (số nhiều étals, étaux)
- bày bán hàng, phản bày hàng, sạp hàng (ở chợ)
- bàn pha thịt
- hàng thịt
- étale