éveillé

Học thuật
Thân thiện
éveillé

L'enfant éveillé observe attentivement un papillon coloré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thức, không ngủ: Trạng thái không ngủ, có ý thức.
    • Lanh lợi, hoạt bát, tỉnh táo: Chỉ sự nhanh nhẹn, thông minh, nhạy bén tinh thần minh mẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'enfant est encore éveillé à cette heure-ci. (Đứa trẻ vẫn còn thức vào giờ này.)
    • Elle a un regard très éveillé. ( ấy có một ánh mắt rất lanh lợi.)
    • Pour résoudre ce problème, il faut rester éveillé. (Để giải quyết vấn đề này, cần phải giữ tinh thần tỉnh táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mine éveillée": Vẻ mặt lanh lợi, nhanh nhẹn.
    • Malgré son jeune âge, il a une mine éveillée qui surprend. (Mặc dù còn nhỏ tuổi, cậu bévẻ mặt lanh lợi khiến người ta ngạc nhiên.)
  • "Esprit éveillé": Tinh thần tỉnh táo, đầu óc minh mẫn.
    • Un bon débat nécessite des esprits éveillés. (Một cuộc tranh luận tốt đòi hỏi những tinh thần tỉnh táo.)
Biến thể từ liên quan
  • Éveiller (động từ): Đánh thức, khơi dậy.
    • Le bruit a éveillé le bébé. (Tiếng ồn đã đánh thức em bé.)
    • Ce livre a éveillé sa curiosité. (Cuốn sách này đã khơi dậy sự tò mò của anh ấy.)
  • Éveil (danh từ): Sự thức dậy, sự tỉnh giấc; sự khơi dậy, sự phát triển (ý thức, khả năng).
    • l'éveil d'un enfant (sự phát triển nhận thức của một đứa trẻ)
Từ đồng nghĩa
  • Réveillé: Thức giấc, đã tỉnh ngủ.
  • Vif: Nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Alerté: Cảnh giác, tỉnh táo.
  • Intelligent: Thông minh.
Từ trái nghĩa
  • Endormi: Đang ngủ, buồn ngủ; uể oải, chậm chạp.
  • Inerte: Trì trệ, thiếu sinh khí.
  • Assoupi: Lơ mơ, ngủ gà ngủ gật.
éveillé

L'enfant éveillé observe attentivement un papillon coloré.

tính từ
  1. thức, không ngủ
  2. lanh lợi, hoạt bát, tỉnh táo
    • Mine éveillée
      vẻ mặt lanh lợi
    • Esprit éveillé
      tinh thần tỉnh táo