dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
đãi
Words Mentioning "đãi"
đãi
đãi ngộ
Bất Vi gả vợ
Bĩ cực thái lai
căn cứ
cát
Cát Bà
chầu
chén tẩy trần
chiêu đãi
cỗ
cơm
dạ vũ
Dự Nhượng
Duyên Đằng gió đưa
giao tế
giao tế xứ
han
hậu
Hốt họ Đoàn
Huyền Trân
khách tình
khao
khéo
khoản đãi
khố bện
khổ chủ
kỳ thị
làm
lễ tân
Lý Công Uẩn
Mạnh Thường Quân
mức
nghênh tiếp
ngược đãi
nhạt
nhọ
Núi đất ba lời
Đơn Quế
đón tiếp
phiếu mẫu
phương tiện
Quan Hầu
quý nhân
san bằng
sư tân
thào thợt
thịnh soạn
thừa tiếp
thù tiếp
thù ứng
tiệc
tiếp đãi
tị nạnh
trọng đãi
trọng hậu
trọng thể
Tử Hạ
đưa đón
ưu hậu
Vũ Huy Tấn
xem
xử
yến
yến tiệc
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...