ảnh
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
ảnh
ảnh
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "ảnh"
Ngũ hành
Nguyễn Phúc Ưng Ky
nhà xuất bản
nháy
nhiếp ảnh
nước
ổ
độc hại
đóng
phản chiếu
Phan Chu Trinh
phần nào
phim
phóng
phón g đại
Phong thu
phòng tối
phụ bản
quá»·
qua lại
quan trọng
quay phim
quấy rầy
quỹ đạo
rị mọ
rửa ảnh
sắc sai
sinh động
tả
tai mắt
tài tử
Tân Hiệp
tập
tem
thẩm mỹ học
thần tượng
thế lực
thị kính
thơm lây
thu
thuyết minh
tiếng dữ
tiếng thế
tiêu biểu
Tiểu Cần
tiêu điểm
tình trạng
tranh ảnh
trân trọng
trên
trẹo
treo
triển lãm
trọng lượng
trực quan
trung tâm
trúng tuyển
truyền hình
truyền thần
Tử Hạ
tượng hình
tưởng tượng
tuyển
vẽ
viễn cảnh
võng mạc
Võ Văn Tồn
xinê
xuất bản
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...