Alar
/'eilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) cánh; giống cánh; hình cánh: Mô tả đặc điểm liên quan đến hoặc có hình dạng giống cái cánh.
- (Thuộc) nách (lá, cánh): Trong sinh học, đặc biệt là thực vật học, mô tả phần nách, nơi một bộ phận (như lá, cánh) mọc ra từ thân hoặc cuống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The insect has distinctive alar structures. (Con côn trùng có cấu trúc hình cánh đặc biệt.)
- The botanist studied the alar region where the leaf joins the stem. (Nhà thực vật học nghiên cứu vùng nách lá, nơi lá nối với thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Có thể dùng để mô tả các cấu trúc hình cánh trong cơ thể, chẳng hạn như ở mũi hoặc xương.
- The alar cartilage shapes the sides of the nose. (Sụn cánh mũi định hình hai bên cánh mũi.)
Biến thể và từ gần giống
- Alary (tính từ): Một biến thể khác với nghĩa tương tự "(thuộc) cánh".
- Axillary (tính từ): (Thuộc) nách. Từ này thường dùng phổ biến hơn trong cả thực vật học và giải phẫu người để chỉ vùng nách.
Từ đồng nghĩa
- Wing-like: Giống cánh.
- Axillar: (Thuộc) nách (một biến thể ít phổ biến hơn của "axillary").
Lưu ý
- Danh từ (Alar): Từ này còn có thể là danh từ chỉ một loại hóa chất (daminozide) từng được sử dụng để điều hòa sinh trưởng cây trồng, giúp thu hoạch đồng loạt. Tuy nhiên, nghĩa này rất chuyên ngành và ít gặp trong sử dụng phổ thông.
- The use of alar on apple trees became controversial. (Việc sử dụng hóa chất alar trên cây táo đã trở nên gây tranh cãi.)
tính từ
- (thuộc) cánh; giống cánh; hình cánh