Angel

/'eindʤəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiên thần, thiên sứ: Một sinh vật siêu nhiên, thường được miêu tả cánh, phục vụ truyền đạt thông điệp của Chúa trong các tôn giáo như Đốc giáo, Do Thái giáo Hồi giáo.
    • Người phúc hậu, người hiền lành, người đáng yêu: Dùng để chỉ một người tính cách rất tốt bụng, tử tế trong sáng.
    • Nhà tài trợ, người xuất vốn (thông tục): Người cung cấp vốn tài chính, đặc biệt cho một dự án kinh doanh hoặc sản xuất sân khấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • According to the Bible, an angel told Mary she would have a son. (Theo Kinh Thánh, một thiên thần đã báo cho Mary biết sẽ một đứa con trai.)
    • She is such an angel, always helping others without expecting anything in return. ( ấy đúng một thiên thần, luôn giúp đỡ người khác không mong đợi điều .)
    • The startup found an angel who believed in their idea. (Công ty khởi nghiệp đã tìm được một nhà tài trợ tin tưởng vào ý tưởng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guardian angel": thần hộ mệnh, thiên thần hộ mệnh (người hoặc lực lượng bảo vệ bạn).

    • I feel like my grandmother is my guardian angel, watching over me. (Tôi cảm thấy ngoại tôi vị thần hộ mệnh của tôi, luôn dõi theo tôi.)
  • "The angel of death": thiên thần báo tử, sứ giả của thần chết.

    • In some traditions, the angel of death is named Azrael. (Trong một số truyền thống, thiên thần báo tử được gọi là Azrael.)
Biến thể từ gần giống
  • Angelic (tính từ): thuộc về thiên thần, giống thiên thần, rất đẹp thuần khiết.

    • She has an angelic voice. ( ấy một giọng hát thiên thần.)
  • Angelhood (danh từ): tư cách/địa vị của thiên thần (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Cherub: thiên thần nhỏ, thiên thần hài đồng (thường được miêu tả một đứa trẻ cánh).
  • Seraph: thiên thần cấp cao, nhiều cánh (trong Kinh Thánh).
  • Benefactor: ân nhân, người bảo trợ (nghĩa tài trợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "angel").

Thành ngữ liên quan
  • To be on the side of the angels: ủng hộ điều đúng đắn, đứng về phe lương thiện.

    • In this debate, I believe we are on the side of the angels. (Trong cuộc tranh luận này, tôi tin chúng ta đang đứng về phe lương thiện.)
  • A fallen angel:

    • Một thiên thần sa ngã, bị đuổi khỏi thiên đàng (như Lucifer).
    • (Tài chính) Một công ty hoặc khoản đầu từng rất thành công nhưng nay gặp khó khăn.
  • To entertain an angel unawares: tiếp đãi một nhân vật quan trọng/vĩ đại không biết (xuất phát từ Kinh Thánh, nói về lòng hiếu khách).

    • By helping the stranger, he might have been entertaining an angel unawares. (Bằng việc giúp đỡ người lạ, có lẽ anh ấy đã tiếp đãi một thiên thần không hay biết.)
danh từ
  1. thiên thần, thiên sứ
    • the angel of death
      thiên thần báo tử
    • the angel of darkness
      ác ma, ác quỷ
    • guardian angel
      thần hộ mệnh
  2. người phúc hậu, người hiền lành, người đáng yêu; người ngây thơ trong trắng
  3. (từ lóng) người xuất vốn cho kẻ khác
  4. tiền cổ bằng vàng (ở Anh) ((cũng) angel noble)

Idioms

  • to be someone's good angel
    che chở phù cho ai
  • to entertain an angel mawares
    tiếp đãi một nhân vật quan trọng không biết
  • to join the angels
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) về nơi cực lạc, chết
  • ministering angels fear to tread
    lao đầu vào một việc mạo hiểm một cách ngu xuẩn quá tự tin