Assault

/ə'sɔ:lt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc tấn công, cuộc đột kích bằng lực: Hành động dùng sức mạnh thể chất hoặc khí để tấn công một người, một nhóm người hoặc một vị trí.
    • Sự công kích, chỉ trích thậm tệ: Hành động tấn công bằng lời nói hoặc văn bản một cách dữ dội.
    • (Pháp ) Sự hành hung, tấn công thân thể: Hành vi cố ý dùng lực chống lại người khác, tạo ra nỗi sợ hãi về một cuộc tấn công sắp xảy ra hoặc thực sự gây thương tích. Trong một số văn cảnh pháp cụ thể, có thể chỉ tội hiếp dâm.
  2. Động từ:

    • Tấn công bằng lực: Thực hiện một cuộc tấn công vật .
    • Công kích dữ dội bằng lời nói hoặc chữ viết: Tấn công ai đó hoặc điều đó một cách gay gắt bằng ngôn từ.
    • Cưỡng ép quan hệ tình dục: (Trong văn cảnh pháp ) Buộc ai đó phải quan hệ tình dục chống lại ý muốn của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The soldiers launched a surprise assault on the enemy fortress. (Những người lính đã phát động một cuộc tấn công bất ngờ vào pháo đài của kẻ thù.)
    • The politician faced a fierce assault from the media. (Chính trị gia đó đối mặt với một cuộc công kích dữ dội từ giới truyền thông.)
    • He was arrested and charged with assault. (Anh ta đã bị bắt bị buộc tội hành hung.)
  • Động từ:

    • The man was accused of assaulting a police officer. (Người đàn ông bị buộc tội tấn công một cảnh sát.)
    • The article assaults the government's new policy. (Bài báo công kích chính sách mới của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be under assault": Đang bị tấn công hoặc công kích dữ dội.

    • Traditional values are under assault from modern influences. (Các giá trị truyền thống đang bị công kích bởi những ảnh hưởng hiện đại.)
  • "Assault on the senses": Một thứ đó quá mạnh mẽ, ồn ào, sặc sỡ... đến mức gây khó chịu cho giác quan.

    • The cacophony of the city was an assault on his senses. (Sự hỗn độn âm thanh của thành phố một cuộc tấn công vào giác quan của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Assaulter (n): Kẻ tấn công, người hành hung.
  • Assaultive (adj): tính chất tấn công, hung hăng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ/Động từ (tấn công vật ): Attack (tấn công), battery (hành hung - thường dùng trong cụm "assault and battery"), strike (đánh).
  • Danh từ/Động từ (công kích bằng lời): Attack (công kích), lambaste (chỉ trích thậm tệ), vilify (phỉ báng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Assault on/upon: Cuộc tấn công vào ai/cái .
    • The army began its assault on the capital. (Quân đội bắt đầu cuộc tấn công vào thủ đô.)
Thành ngữ liên quan
  • Assault and battery: (Thuật ngữ pháp ) Chỉ chung tội đe dọa (assault) thực hiện hành vi tấn công thân thể chủ ý (battery).
    • He was found guilty of assault and battery. (Anh ta bị kết tội đe dọa hành hung.)
danh từ
  1. cuộc tấn công, cuộc đột kích
    • to take (carry) a post by assault
      tấn công, chiếm đồn
    • assault at (of) arms
      sự tấn công (đấu kiếm); sự tập trận giả để phô trương
  2. (nghĩa bóng) sự công kích thậm tệ
  3. (pháp ) sự hành hung
    • assault and battery
      sự đe doạ hành hung
  4. (nói trại) hiếp dâm, cưỡng dâm