Bole

/boul/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân cây: Phần chính của cây, thường phần thẳng đứng từ gốc lên đến tán cây, thường được bao phủ bởi vỏ cây. Đây phần thường giá trị thương mại để làm gỗ xẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bole of the ancient oak was massive and covered in thick bark. (Thân cây sồi cổ thụ rất to lớn được bao phủ bởi lớp vỏ dày.)
    • The forester measured the diameter of the bole to estimate the tree's age. (Người kiểm lâm đo đường kính thân cây để ước tính tuổi của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bole of a tree": thân của một cái cây. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh phần thân chính.
    • The carvings were made directly into the bole of the tree. (Những hình chạm khắc được tạo trực tiếp vào thân cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Trunk (n): Thân cây. Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Stem (n): Thân cây (thường dùng cho cây thân thảo hoặc cây nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Trunk: thân cây.
  • Stem: thân (cây).
Lưu ý
  • Từ "bole" một thuật ngữ chuyên ngành hơn, thường được sử dụng trong lâm nghiệp, thực vật học hoặc văn chương mô tả. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, từ "trunk" được sử dụng phổ biến hơn.
  • "Bole" cũng có thể tên của một ngôn ngữ ở Nigeria hoặc chỉ một loại đất sét mềm dùng làm chất tạo màu, nhưng những nghĩa này rất hiếm gặp chuyên biệt.
danh từ
  1. thân (cây)