Céder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nhường, để lại: Hành động chuyển giao quyền sở hữu, quyền lợi, hoặc vị trí cho người khác.
    • Chịu thua, chịu kém: Thừa nhận ai đó hơn mình trong một cuộc tranh chấp, so sánh.
  2. Nội động từ:

    • Chịu theo, không cưỡng lại được: Hành động đầu hàng trước một áp lực, sự thuyết phục hoặc một nhu cầu tự nhiên.
    • Đổ, gãy, đứt: (Vật lý) Trạng thái của một vật bị phá vỡ, không chịu được sức ép.
    • Ngừng, tắt đi: (Nghĩa bóng) Sự chấm dứt của một hiện tượng, thườngtiếng ồn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a décidé de céder sa voiture à son frère. (Anh ấy quyết định nhường chiếc xe hơi của mình cho em trai.)
    • Dans la discussion, elle a fini par céder. (Trong cuộc tranh luận, ấy cuối cùng đã chịu thua.)
  • Nội động từ:

    • Ne cédez pas à la panique ! (Đừng chịu theo sự hoảng loạn! / Đừng để hoảng loạn chi phối!)
    • Sous le poids, la branche a cédé. (Dưới sức nặng, cành cây đã gãy.)
    • Le bruit a finalement cédé. (Cuối cùng tiếng ồn cũng tắt đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Céder le pasquelqu'un)": Nhường đường, nhường bước (cho ai).

    • Il est poli de céder le pas aux personnes âgées. (Nhường đường cho người giàlịch sự.)
  • "Céder du terrain": Nhượng bộ, chịu thua thiệt, mất dần ưu thế.

    • Face à la concurrence, l'entreprise cède du terrain. (Trước sự cạnh tranh, công ty đang dần mất ưu thế.)
  • "Ne rien céder au hasard": Không để bất cứ điều cho sự may rủi; tính toán kỹ lưỡng mọi thứ.

    • Pour ce projet, nous ne devons rien céder au hasard. (Với dự án này, chúng ta không được để bất cứ điều cho sự may rủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cession (danh từ giống cái): Sự nhượng lại, sự chuyển nhượng.

    • La cession de ses droits d'auteur. (Việc chuyển nhượng quyền tác giả của anh ta.)
  • Cédant/Cédante (danh từ): Người nhượng lại, người chuyển giao.

    • Le cédant doit signer le contrat. (Người chuyển nhượng phảihợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Abandonner: Từ bỏ, bỏ cuộc.
  • Transmettre: Truyền lại, chuyển giao.
  • Succomber (à): Suy sụp, không chống cự nổi (trước cái gì).
  • Rompre: Gãy, đứt (vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Céder à: Chịu theo, đầu hàng trước (một cảm xúc, áp lực...).

    • Céder à la tentation. (Chịu theo sự cám dỗ.)
  • Céder devant: Nhượng bộ trước (một đối thủ, mộtlẽ...).

    • Il a cédé devant ses arguments. (Anh ta đã nhượng bộ trước nhữnglẽ của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Le céder à quelqu'un (en quelque chose): Chịu thua ai, chịu kém ai (về cái gì).

    • Il ne le cède à personne en courage. (Về lòng dũng cảm, anh ấy không chịu thua kém ai.)
  • Céder la place (à): Nhường chỗ (cho).

    • L'hiver cède enfin la place au printemps. (Cuối cùng mùa đông cũng nhường chỗ cho mùa xuân.)
ngoại động từ
  1. nhường, để lại
    • Céder la place
      nhường chỗ
    • Céder son fonds
      để lại vốn kinh doanh
    • céder le pas
      nhường bước
    • céder le terrain; céder du terrain
      chịu rút lui; chịu thua thiệt
    • le céder à quelqu'un
      chịu thua ai, chịu kém ai
nội động từ
  1. chịu theo, chịu thua, không cưỡng được
    • Céder au sommeil
      không cưỡng được giấc ngủ
  2. không chịu được nữa, đổ, đứt, gãy
    • La porte cède
      cửa đổ
    • La corde cède
      dây thừng đứt
  3. (nghĩa bóng) thôi, tắt đi
    • Le vacarme céda bientôt pour faire place à un silence parfait
      tiếng ồn phút chốc tắt đi, nhường chỗ cho một sự im lặng như tờ