Eddy

/'edi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xoáy nước: Một dòng chảy của nước quay tròn, thường nhỏ hơn ít mạnh hơn một xoáy nước lớn (whirlpool), hình thành khi dòng chảy chính bị cản trở quay ngược lại.
    • Gió lốc nhỏ, cơn lốc nhỏ: Một luồng gió xoáy tròn, quy mô nhỏ.
    • Khói cuộn, bụi cuộn: Sự chuyển động xoáy tròn của khói, bụi, hoặc các hạt nhỏ trong không khí.
  2. Động từ (không quá phổ biến):

    • Xoáy lốc, chuyển động xoáy tròn: Di chuyển theo một đường xoáy tròn, như nước hoặc không khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The leaves were caught in a small eddy at the edge of the stream. (Những chiếc bị mắc kẹt trong một xoáy nước nhỏrìa dòng suối.)
    • A sudden eddy of wind scattered the papers on my desk. (Một cơn gió lốc bất ngờ thổi tung đống giấy tờ trên bàn làm việc của tôi.)
    • We watched the eddies of mist swirling in the valley below. (Chúng tôi nhìn những làn khói cuộn xoáy trong thung lũng phía dưới.)
  • Động từ:

    • The water eddied around the rocks. (Nước xoáy quanh những tảng đá.)
    • Dust eddied in the sunlight as the car passed by. (Bụi cuộn xoáy trong ánh nắng khi chiếc xe đi ngang qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught in an eddy": bị mắc kẹt trong một vòng xoáy (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về một tình huống lặp lại, không tiến triển).
    • The project seems to be caught in an eddy of endless meetings. (Dự án dường như bị mắc kẹt trong một vòng xoáy của những cuộc họp bất tận.)
Biến thể từ gần giống
  • Whirlpool (n): Xoáy nước mạnh lớn, thường nguy hiểm.
  • Vortex (n): Xoáy lốc, trung tâm của một chuyển động xoáy, thường mang tính kỹ thuật hoặc ẩn dụ mạnh mẽ hơn.
  • Swirl (v/n): Xoáy, cuộn; có thể dùng cho chất lỏng, không khí, hoặc chuyển động nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: whirlpool, vortex, whirl, swirl, maelstrom (mãnh liệt hơn).
  • Động từ: swirl, whirl, spiral, circulate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

danh từ
  1. xoáy nước
  2. gió lốc
  3. khói cuộn
ngoại động từ
  1. làm xoáy lốc
nội động từ
  1. xoáy lốc