Guy

/gai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Anh chàng, , chàng trai: Một từ thông tục, không trang trọng, dùng để chỉ một người đàn ông hoặc một chàng trai.
    • Người (nói chung): Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt tiếng Anh Mỹ, "guy" thường được dùngsố nhiều ("guys") để chỉ một nhóm người bất kỳ giới tính.
    • Bù nhìn, hình nộm: Một hình nộm, đặc biệt hình nộm của Guy Fawkes được đốt trong lễ hộiAnh vào ngày 5 tháng 11.
  2. Động từ:

    • Chế giễu, chế nhạo: Làm cho ai đó trở thành đối tượng của sự chế nhạo hoặc trò đùa.
    • Giằng, chằng (bằng dây): Cố định hoặc giữ chặt một thứ đó (như cột lều, cột buồm) bằng dây thừng hoặc cáp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He's a really nice guy. (Anh ấy một chàng trai thực sự tốt.)
    • Hey guys, are you ready to go? (Này các bạn, mọi người sẵn sàng đi chưa?)
    • They built a guy for the bonfire. (Họ dựng một hình nộm cho đống lửa trại.)
  • Động từ:

    • The comedian guyed the politician's speech. (Nam diễn viên hài đã chế nhạo bài phát biểu của chính trị gia.)
    • We need to guy the tent properly before the storm. (Chúng ta cần chằng lều thật chắc trước cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "You guys": Một cách gọi thân mật, phổ biến để chỉ một nhóm người (có thể bao gồm cả nam nữ).
    • What do you guys want to eat? (Các bạn muốn ăn ?)
  • "The guy": Đôi khi được dùng để chỉ người thẩm quyền hoặc người phụ trách.
    • You'll have to ask the guy in charge. (Bạn sẽ phải hỏi người phụ trách.)
Biến thể từ gần giống
  • Guys (n, số nhiều): Các bạn, mọi người (cách gọi thân mật một nhóm).
  • Guy rope (n): Dây chằng, dây căng (lều).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người): Bloke (Anh-Anh), dude (thông tục), man, fellow.
  • Động từ (chế giễu): Ridicule, mock, make fun of.
  • Động từ (giằng dây): Secure, brace, fasten.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Guy out: (Hàng hải) Giằng, chằng ra ngoài bằng dây.
    • They guyed out the mast to keep it stable. (Họ giằng cột buồm ra ngoài để giữ ổn định.)
Thành ngữ liên quan
  • A wise guy: Một kẻ tự cho mình thông minh, hay tỏ ra khôn ngoan (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • Don't be such a wise guy. (Đừng làm ra vẻ thông thái thế.)
  • A tough guy: Một cứng đầu, một kẻ tỏ ra mạnh mẽ, hung hãn.
    • He acts like a tough guy, but he's actually very kind. (Anh ta cư xử như một cứng đầu, nhưng thực ra anh ta rất tốt bụng.)
danh từ
  1. dây, xích
ngoại động từ
  1. buộc bằng dây, xích lại
danh từ
  1. bù nhìn; ngáo ộp
  2. người ăn mặc kỳ quái
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng,
    • who's that guy?
      anh chàng ấy ai thế?
  4. (từ lóng) sự chuồn
    • to give the guy to
      chuồn khỏi, bỏ đi
    • to do a guy
      đánh bài chuồn
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời nói đùa, lời pha trò; lời nói giễu
ngoại động từ
  1. bêu hình nộm (của ai)
  2. chế giễu (ai)
nội động từ
  1. (từ lóng) chuồn