Jap
/dʤæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Từ "jap" là một từ lóng mang tính xúc phạm và phân biệt chủng tộc sâu sắc, dùng để chỉ người Nhật Bản. Việc sử dụng từ này được coi là cực kỳ thiếu tôn trọng và không phù hợp trong mọi ngữ cảnh giao tiếp văn minh.
Danh từ (xúc phạm):
- Người Nhật Bản: Một từ lóng mang tính miệt thị để chỉ người có nguồn gốc từ Nhật Bản.
Tính từ (xúc phạm):
- Thuộc về Nhật Bản: Một từ lóng mang tính miệt thị để mô tả những thứ có liên quan đến Nhật Bản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Using the term "jap" to refer to a person is a racist slur. (Việc sử dụng từ "jap" để chỉ một người là một lời lẽ phân biệt chủng tộc.)
- He was criticized for using the offensive word "jap" in his speech. (Anh ta bị chỉ trích vì đã sử dụng từ xúc phạm "jap" trong bài phát biểu của mình.)
Tính từ:
- Referring to "jap cars" is considered highly derogatory and unacceptable. (Việc nhắc đến "xe hơi Nhật" bằng từ "jap" bị coi là rất miệt thị và không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao / Cảnh báo sử dụng
- Tính chất xúc phạm: Từ này có nguồn gốc từ thời Thế chiến thứ hai, được sử dụng trong các tuyên truyền thù địch và mang đậm định kiến. Ngày nay, nó hoàn toàn bị coi là ngôn từ phân biệt chủng tộc.
- Hậu quả của việc sử dụng: Sử dụng từ này có thể gây ra sự phản đối mạnh mẽ, làm tổn thương nghiêm trọng đến người nghe và khiến người nói bị đánh giá tiêu cực.
- Sự thay thế phù hợp: Luôn sử dụng từ "Japanese" (người Nhật, thuộc về Nhật Bản) thay vì từ "jap" trong mọi trường hợp.
Biến thể và từ gần giống
- Japanese (adj/n): Người Nhật Bản, thuộc về Nhật Bản. Đây là từ chính xác, trung lập và tôn trọng duy nhất nên được sử dụng.
- She is Japanese. (Cô ấy là người Nhật Bản.)
- I love Japanese culture. (Tôi yêu văn hóa Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa (Từ thay thế tôn trọng)
- Japanese person: Người Nhật Bản.
- Person of Japanese descent: Người gốc Nhật Bản.
Cảnh báo về thành ngữ và cụm từ
Không có thành ngữ hay cụm động từ nào sử dụng từ "jap" mà lại được coi là chấp nhận được. Bất kỳ cụm từ nào chứa từ này đều mang ý nghĩa xúc phạm và nên tránh sử dụng tuyệt đối.
tính từ & danh từ (thông tục) (như) Japanese