K

/kei/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái tiếng Anh: "k" chữ cái thứ mười một, viết hoa "K".
    • Ký hiệu viết tắt cho số 1.000: Trong các ngữ cảnh không chính thức, "k" thường được dùng để đại diện cho số một nghìn, xuất phát từ tiền tố "kilo-" trong hệ mét.
    • Ký hiệu hóa học cho nguyên tố Kali: Trong bảng tuần hoàn, "K" ký hiệu của nguyên tố kim loại kiềm Kali (Potassium).
    • Đơn vị đo nhiệt độ Kelvin: Trong hệ đo lường quốc tế (SI), "K" ký hiệu của đơn vị nhiệt độ tuyệt đối Kelvin.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chữ cái):
    • The word "kite" starts with the letter k. (Từ "kite" bắt đầu bằng chữ k.)
  • Danh từ (số 1.000):
    • He earns a salary of 50k per year. (Anh ấy kiếm được mức lương 50k một năm.) - (Ở đây, 50k = 50,000)
    • The video got over 1k likes. (Video nhận được hơn 1k lượt thích.) - (1k = 1,000)
  • Danh từ (nguyên tố hóa học):
    • Potassium, symbol K, is essential for human health. (Kali, ký hiệu K, rất cần thiết cho sức khỏe con người.)
  • Danh từ (đơn vị nhiệt độ):
    • Water freezes at 273.15 K. (Nước đóng băng ở 273.15 K.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tin học: "K" có thể viết tắt của "kilobyte", một đơn vị thông tin. Tuy nhiên, cần lưu ý trong một số ngữ cảnh, 1K byte có thể 1.024 byte (theo hệ nhị phân) hoặc 1.000 byte (theo hệ thập phân).
    • This file is 256K in size. (Tập tin này kích thước 256K.)
  • "K" trong đánh giá năng lực: Trong giáo dục Mỹ, "K" có thể viết tắt của "Kindergarten" (lớp mẫu giáo).
    • Children start K at age 5. (Trẻ em bắt đầu học mẫu giáo lúc 5 tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilo-: Tiền tố trong hệ mét, có nghĩa "một nghìn". dụ: kilogram (kilôgam), kilometer (kilômét).
  • Kay: Cách phát âm tên của chữ cái "K".
Từ đồng nghĩa
  • Thousand: Một nghìn (khi "k" dùng để chỉ số 1.000).
  • Potassium: Kali (khi "K" ký hiệu nguyên tố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho chữ cái/ký hiệu này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng chữ cái "k" một cách riêng biệt)

danh từ, số nhiều Ks, K's
  1. k