Kali

/'kæli/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây muối: Một loại cây bụi, gai, thường mọccác vùng đất mặn ven biển hoặc đầm lầy muối. Tên khoa học Salsola kali hoặc các loài thuộc chi Salsola.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kali is a common plant in coastal salt marshes. (Cây muối một loài thực vật phổ biếncác đầm lầy mặn ven biển.)
    • The ashes of kali were historically used to make soda ash. (Tro của cây muối trước đây được dùng để sản xuất xút tro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử/công nghiệp: "Kali" có thể được nhắc đến trong ngữ cảnh lịch sử khi nói về việc sản xuất chất kiềm (soda ash) thô từ việc đốt loại cây này, trước khi phương pháp công nghiệp hiện đại.
    • The traditional method involved burning kali to obtain alkaline salts. (Phương pháp truyền thống liên quan đến việc đốt cây muối để thu được muối kiềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Saltwort: Tên tiếng Anh khác cho cùng loại cây, có nghĩa "cỏ muối".
  • Barilla: Một thuật ngữ lịch sử chỉ tro từ cây muối hoặc các cây chứa kiềm khác, dùng trong sản xuất phòng thủy tinh.
Lưu ý từ vựng
  • Phân biệt với "Kali" (nguyên tố hóa học): Trong tiếng Việt, từ "kali" (viết thường) này chỉ một loài thực vật hoàn toàn khác biệt với từ "Kali" (viết hoa, hoặc potassium) tên gọi của nguyên tố hóa học Kali (K). Đây hai khái niệm thuộc các lĩnh vực khác nhau (thực vật học hóa học).
danh từ
  1. (thực vật học) cây muối