Lest
/lest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồ dằn, tải trọng dằn: Vật nặng (như đá, cát, nước) được đặt ở đáy tàu thủy hoặc khí cầu để giữ thăng bằng và ổn định.
- Thức ăn thô: Loại thức ăn cồng kềnh, giàu chất xơ (như cỏ khô, rơm) cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les marins ont chargé du lest pour stabiliser le bateau. (Các thủy thủ đã chất đồ dằn để ổn định con tàu.)
- Il faut donner du lest aux vaches en hiver. (Phải cho bò ăn thức ăn thô vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"jeter du lest" (nghĩa bóng): Hy sinh một thứ gì đó (thường là thứ ít quan trọng hơn) để cứu vãn tình thế khó khăn, giống như việc vứt bớt đồ dằn để tàu nhẹ hơn.
- Pour sauver l'entreprise, il a dû jeter du lest et vendre plusieurs filiales. (Để cứu công ty, ông ấy đã phải hy sinh và bán đi một số chi nhánh.)
"navire sur lest": Con tàu chạy không chở hàng hóa, chỉ có đồ dằn.
- Le pétrolier retourne au port sur lest. (Tàu chở dầu quay về cảng mà không có hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lester (động từ): Chất đồ dằn, làm cho nặng thêm.
- Délester (động từ): Dỡ bỏ đồ dằn; (nghĩa bóng) giảm bớt gánh nặng.
Từ đồng nghĩa
- Ballast (danh từ): Đồ dằn (từ mượn tiếng Anh, cùng nghĩa).
- Fourrage grossier (cụm danh từ): Thức ăn thô (cho gia súc).
Thành ngữ liên quan
- Être en lest: Ở trong tình trạng không có hàng, chỉ có đồ dằn (dùng cho tàu).
- Prendre du lest: (Nghĩa bóng) Trở nên thận trọng hơn, dè dặt hơn.
danh từ giống đực
- đồ dằn, tải trọng dằn (ở tàu thủy, khí cầu)
- thức ăn thô (cho súc vật)
- jeter du lest(nghĩa bóng) hy sinh để cứu vãn tình thế
- navire sur lesttàu chạy không có hàng
- Leste.