Orient

/'ɔ:riənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (viết hoa: the Orient):

    • Phương Đông: Chỉ các quốc giaphía đông, đặc biệt các nước Đông Á.
    • Ngọc trai quý, ánh lấp lánh: Một loại ngọc trai chất lượng cao, ánh sáng đẹp (nghĩa cổ).
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Định hướng, xoay về một hướng cụ thể: Đặt hoặc điều chỉnh vị trí của một vật theo một hướng nhất định.
    • Làm quen, hướng dẫn thích nghi: Giúp ai đó làm quen với một môi trường, tình huống hoặc hệ thống kiến thức mới.
    • Hướng tới, tập trung vào: Thiết kế hoặc phát triển một cái đó cho một nhóm đối tượng hoặc mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Many spices and silks were traded from the Orient. (Nhiều loại gia vị lụa được buôn bán từ phương Đông.)
    • The necklace was made of rare orient. (Chiếc vòng cổ được làm từ ngọc trai quý hiếm.)
  • Động từ:

    • They oriented the solar panels to face south. (Họ định hướng các tấm pin mặt trời quay về hướng nam.)
    • The program is designed to orient new employees to company policies. (Chương trình được thiết kế để giúp nhân viên mới làm quen với các chính sách của công ty.)
    • This book is oriented towards beginners. (Cuốn sách này được hướng tới đối tượng người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to orient oneself": Tự định hướng, tự xác định vị trí hoặc làm quen với hoàn cảnh mới.
    • It took me a few days to orient myself in the new city. (Tôi mất vài ngày để làm quen với thành phố mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Orientation (n): Sự định hướng; buổi hướng dẫn, giới thiệu ban đầu.

    • The university provides an orientation week for freshmen. (Trường đại học tổ chức một tuần lễ định hướng cho sinh viên năm nhất.)
  • Oriental (adj, n - nghĩa , nay có thể được coi không phù hợp): (Thuộc về) phương Đông; người phương Đông. (Lưu ý: Từ này hiện nay thường được thay thế bằng các từ cụ thể hơn như Asian để tránh định kiến).

Từ đồng nghĩa
  • Động từ (định hướng): Align (căn chỉnh), position (đặt vị trí), direct (hướng dẫn).
  • Động từ (làm quen): Acclimatize (thích nghi), familiarize (làm cho quen thuộc), introduce (giới thiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Orient toward(s) / Orient to: Hướng về, tập trung vào.
    • The museum's new exhibit is oriented toward interactive learning. (Triển lãm mới của bảo tàng hướng tới việc học tập tương tác.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "orient" một cách riêng biệt)

danh từ
  1. (the orient) phương đông
  2. nước ánh (của ngọc trai)
  3. ngọc trai (loại quý nhất)
  4. (thơ ca) hướng đông
tính từ
  1. (thơ ca) (thuộc) phương đông
  2. óng ánh; quý giá (đá quý, ngọc trai trước kia mang từ phương đông đến)
  3. (nghĩa bóng) đang mọc, đang lên (mặt trời...)
ngoại động từ+ Cách viết khác : (orientate) /'ɔ:rienteit/
  1. xây (nhà, nhà thờ...) quay về phía đông
  2. chôn (người chết cho chân quay về phía đông)
  3. định hướng, đặt hướng
    • to orient oneself
      định hướng, định vị trí đứng
nội động từ
  1. quay về hướng đông