East

/i:st/
danh từ
  1. hướng đông, phương đông, phía đông
    • to the east of
      về phía đông của
  2. miền đông
  3. gió đông

Idioms

  • Far East
    Viễn đông
  • Middle East
    Trung đông
  • Near East
    Cận đông
  • East or West, home is best
    cho đi khắp bốn phương, về nhà mới thấy quê hương đâu bằng
tính từ
  1. đông
    • east wind
      gió đông
phó từ
  1. về hướng đông; ở phía đông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa