East
/i:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hướng đông, phương đông, phía đông: Một trong bốn hướng chính trên la bàn, là hướng mặt trời mọc.
- Miền đông, khu vực phía đông: Phần lãnh thổ nằm ở phía đông của một quốc gia, khu vực hoặc thành phố.
- (Viết hoa: the East) Phương Đông: Các quốc gia ở châu Á, đặc biệt là Đông Á và Đông Nam Á.
Tính từ:
- Ở phía đông, thuộc phía đông: Có vị trí hoặc hướng về phía đông.
- Gió đông: Chỉ hướng gió thổi từ phía đông tới.
Phó từ:
- Về hướng đông, ở phía đông: Di chuyển hoặc nằm theo hướng đông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
- She lives in the east of the city. (Cô ấy sống ở phía đông của thành phố.)
- I have always been fascinated by the cultures of the East. (Tôi luôn bị cuốn hút bởi các nền văn hóa phương Đông.)
Tính từ:
- They live on the east coast of the island. (Họ sống ở bờ biển phía đông của hòn đảo.)
- An east wind brought cold air from the ocean. (Một cơn gió đông mang không khí lạnh từ đại dương vào.)
Phó từ:
- We drove east for hours to reach the coast. (Chúng tôi lái xe về hướng đông nhiều giờ để tới bờ biển.)
- The window faces east, so the room gets morning sun. (Cửa sổ hướng về phía đông, nên căn phòng có nắng sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to the east of": về phía đông của (một địa điểm cụ thể).
- The village lies to the east of the mountain range. (Ngôi làng nằm về phía đông của dãy núi.)
(Thành ngữ) "East or West, home is best": Dù cho đi khắp bốn phương, về nhà mới thấy quê hương đâu bằng.
Biến thể và từ gần giống
- Eastern (adj): thuộc về phía đông, có đặc điểm của phương Đông.
- Eastern philosophy (triết học phương Đông)
- Eastward (adv/adj): về hướng đông.
- They journeyed eastward. (Họ hành trình về hướng đông.)
- Easterly (adj/adv): (gió) từ hướng đông thổi tới; theo hướng đông.
- An easterly breeze (Một làn gió nhẹ từ đông)
Từ đồng nghĩa
- Oriental (adj, danh từ - có thể lỗi thời hoặc không phù hợp trong một số ngữ cảnh): (thuộc) phương Đông.
- Eastward (adv): về hướng đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "east" vì đây chủ yếu là danh từ chỉ phương hướng.)
Thành ngữ liên quan
- "East is East, and West is West": Phương Đông là phương Đông, phương Tây là phương Tây (nhấn mạnh sự khác biệt sâu sắc giữa hai nền văn hóa).
- "Back East" (thường dùng ở Mỹ): Chỉ vùng Đông Bắc Hoa Kỳ, đặc biệt từ quan điểm của những người sống ở miền Tây.
- He moved to California from back East. (Anh ấy chuyển đến California từ vùng Đông Bắc.)
danh từ
- hướng đông, phương đông, phía đông
- to the east ofvề phía đông của
- miền đông
- gió đông
Idioms
- Far EastViễn đông
- Middle EastTrung đông
- Near EastCận đông
- East or West, home is bestdù cho đi khắp bốn phương, về nhà mới thấy quê hương đâu bằng
tính từ
- đông
- east windgió đông
phó từ
- về hướng đông; ở phía đông