PUB

/pʌb/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán rượu, tiệm rượu: Một cơ sở kinh doanh, thường một tòa nhà, nơi mọi người có thể mua uống đồ uống cồn (như bia, rượu) thường các bữa ăn nhẹ. Đây một đặc điểm văn hóa xã hội phổ biếnAnh nhiều nước nói tiếng Anh.
    • Quán trọ, quán ăn: Một nơi công cộng cung cấp đồ uống, thức ăn đôi khi chỗ ở, đóng vai trò như một trung tâm gặp gỡ cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Let's meet at the old pub on the corner for a drink. (Hãy gặp nhauquán rượu trên góc phố để uống chút đó.)
    • This traditional pub serves excellent fish and chips. (Quán rượu truyền thống này phục vụ món khoai tây chiên tuyệt vời.)
    • The village pub is the heart of the local community. (Quán rượu trong làng trái tim của cộng đồng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go down the pub": Một cách diễn đạt thông tục có nghĩa đi đến quán rượu.

    • He's gone down the pub with his mates. (Anh ấy đã đi đến quán rượu với bạn bè rồi.)
  • "Pub crawl": Một hoạt động xã hội liên quan đến việc đi đến uốngnhiều quán rượu khác nhau trong một buổi tối.

    • They organized a pub crawl for his birthday. (Họ đã tổ chức một chuyến "tuần hành quán rượu" cho sinh nhật anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Public house: Tên đầy đủ, trang trọng hơn, thường được viết tắt thành "pub".

    • The building was originally licensed as a public house in 1790. (Tòa nhà ban đầu được cấp phép làm quán rượu công cộng vào năm 1790.)
  • Tavern: Từ có nghĩa tương tự, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ hoặc để chỉ các quán rượu phong cách lịch sử.

  • Inn: Quán trọ, thường nhấn mạnh đến chỗqua đêm hơn một "pub".
Từ đồng nghĩa
  • Bar: Quầy bar, nơi phục vụ đồ uống (thường một phần của "pub" hoặc một cơ sở độc lập).
  • Saloon: Tiệm rượu (từ cổ hơn, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ hoặc ngữ cảnh lịch sử/phương Tây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "pub")

Thành ngữ liên quan
  • "My local": Cách gọi thân mật, chỉ quán rượu một người thường xuyên lui tới.

    • I'll be in my local from eight o'clock. (Tôi sẽquán quen của tôi từ tám giờ.)
  • "Pub quiz": Một cuộc thi đố vui kiến thức thường được tổ chức tại các quán rượu.

    • Our team won the pub quiz last night! (Đội của chúng tôi đã thắng cuộc thi đố vuiquán rượu tối qua!)
danh từ, (thông tục) (viết tắt) của public house
  1. quán rượu, tiệm rượu
  2. quán trọ, quán ăn