Prose
/prose/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Văn xuôi: Hình thức ngôn ngữ viết hoặc nói thông thường, không tuân theo các quy tắc về nhịp điệu, vần hay cấu trúc cố định như thơ ca.
- (Thân mật) Giọng văn; bức thư: Cách diễn đạt bằng văn viết của một người; hoặc dùng để chỉ một bức thư, một văn bản đã viết.
- (Tôn giáo) Bài thành ca bằng tiếng La tinh: Trong nghi lễ Công giáo, đây là phần hát hoặc đọc bằng tiếng Latinh trong thánh lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il préfère la prose au théâtre. (Anh ấy thích văn xuôi hơn kịch.)
- La prose de cet auteur est très fluide. (Giọng văn của tác giả này rất trôi chảy.)
- J'ai reçu une longue prose de sa part. (Tôi đã nhận được một bức thư dài của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Faire de la prose sans le savoir: Làm giỏi một việc gì đó mà không tự biết; thành công một cách vô tình.
- En organisant cette fête, tu as fait de la prose sans le savoir. (Khi tổ chức bữa tiệc này, cậu đã thành công mà không hay.)
Biến thể và từ gần giống
- Prosaïque (tính từ): thuộc về văn xuôi; tầm thường, không có gì đặc biệt hay thi vị.
- Un style prosaïque (Một phong cách văn xuôi / tầm thường)
- Prosateur (danh từ giống đực): người viết văn xuôi, nhà văn viết văn xuôi.
Từ đồng nghĩa
- Écriture: lối viết, tác phẩm viết.
- Texte: văn bản.
- Lettre: thư từ (cho nghĩa "bức thư").
Thành ngữ liên quan
- Être d'une prose lourde: Có một lối văn nặng nề, khó đọc.
- Ce rapport est d'une prose lourde. (Báo cáo này có giọng văn nặng nề.)
danh từ giống cái
- văn xuôi
- (thân mật) giọng văn; bức thư
- La prose administrativegiọng văn hành chính
- J'ai lu votre prosetôi đã đọc bức thư của anh
- (tôn giáo) bài thành ca bằng tiếng La tinh
- faire de la prose sans le savoirlàm giỏi mà không tự biết; thành công mà không hay